HOSO VIỆT NAM | Cách Phân Biệt Các Loại Ván Gỗ Công Nghiệp Trong Thiết Kế & Thi Công Nội Thất
Ngày nay, nội thất gỗ công nghiệp được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở, khách sạn, văn phòng và cửa hàng nhờ thẩm mỹ hiện đại – thi công nhanh – tối ưu chi phí. Tuy nhiên, mỗi loại ván có cấu tạo, độ bền, khả năng chịu ẩm và ứng dụng khác nhau. Nếu chọn sai, nội thất có thể dễ phồng rộp, cong vênh hoặc giảm tuổi thọ.
Trong bài viết này, HOSO VIỆT NAM sẽ giúp anh/chị phân biệt 5 nhóm lõi ván gỗ công nghiệp phổ biến và gợi ý cách chọn đúng vật liệu cho từng khu vực (đặc biệt trong điều kiện khí hậu ẩm như Đà Nẵng).

CÁC LOẠI VÁN GỖ CÔNG NGHIỆP PHỔ BIẾN HIỆN NAY
-
- Ván dăm (PB) & ván dăm chống ẩm
- Ván MDF & MDF chống ẩm
- Ván HDF & Black HDF
- Ván Plywood
- Ván WPB (ván nhựa chống nước)
Để phân biệt và sử dụng chính xác các loại sản phẩm, các bạn cần lưu ý như sau:
1/ Ván dăm (PB – Particle Board) & Ván dăm chống ẩm
Ván dăm được sản xuất từ các loại dăm gỗ xay ra (nguồn gốc là các nguyên liệu ngắn ngày như cao su, bạch đàn hoặc keo…), rồi ép lại thành hai lớp, gồm lớp lõi và lớp bề mặt. Lớp lõi có dăm gỗ lớn để liên kết tấm ván, lớp bề mặt là lớp dăm mịn để bề mặt mịn phẳng. Để sản xuất loại gỗ công nghiệp này cũng cần trải qua khá nhiều các công đoạn từ đơn giản cho đến phức tạp.

Cấu trúc thường gồm:
- Lớp lõi: dăm lớn tạo liên kết, chịu lực
- Lớp bề mặt: dăm mịn giúp mặt ván phẳng hơn
Thông số tham khảo
- Tỷ trọng: khoảng 630–680 kg/m³
- Độ dày phổ biến: 9–25 mm
Ưu – nhược điểm
- Ưu điểm: giá tốt, thi công nhanh, phù hợp sản xuất hàng loạt
- Nhược điểm: khả năng chịu ẩm kém hơn MDF/HDF nếu dùng sai vị trí

Khi nào nên dùng Ván dăm chống ẩm?
Ở các vị trí ẩm cao như tủ bếp, tủ lavabo/ nhà vệ sinh, khu vực gần nguồn nước, nên ưu tiên Ván dăm chống ẩm.
Cách nhận biết Ván dăm chống ẩm
- Lõi thường màu xanh (mang tính nhận diện của nhà sản xuất)
- Tính năng chống ẩm đến từ phụ gia chống ẩm trong keo ép, không phải do màu lõi
Thông số tham khảo
- Tỷ trọng: khoảng 670–710 kg/m³
- Độ dày phổ biến: 9 / 16 / 18 mm

2/ Ván MDF và MDF chống ẩm
Dòng ván gỗ công nghiệp MDF (Medium Density Fiberboard) có lượng gỗ dăm trung bình cao hơn Ván dăm (PB), được tạo từ sợi gỗ nghiền mịn + keo + phụ gia, ép ở mật độ trung bình. Nhờ cấu trúc sợi mịn, MDF có bề mặt phẳng – mịn – ổn định, rất phù hợp cho các lớp hoàn thiện.
Thông số tham khảo
- Tỷ trọng: khoảng 670–760 kg/m³
- Độ dày phổ biến: 3–25 mm

MDF chống ẩm khác gì MDF thường?
MDF chống ẩm tương tự MDF thường nhưng có phụ gia chống ẩm trong keo.
Cách nhận biết
- Lõi thường màu xanh
Thông số tham khảo
- Tỷ trọng: khoảng 670–780 kg/m³ (tùy hãng)

Ứng dụng khuyến nghị
- Tủ bếp, tủ lavabo, khu vực có độ ẩm cao

⇒ Trên thị trường, 90% sản phẩm gỗ công nghiệp là được dùng VÁN MDF và VÁN DĂM. Sự kết hợp giữa hai sản phẩm này và giải pháp cực kỳ hữu ích cho hàng tủ gỗ công nghiệp. VÁN DĂM có giá thành hợp lý, linh hoạt. VÁN MDF đa dạng về độ dày, có bề mặt phẳng mịn, phù hợp sử dụng cho các sản phẩm có bề mặt bóng gương như Acrylic hay phủ sơn, bề mặt mờ, mịn như Matte, Supper Matte.
3/ Ván HDF và Black HDF
Loại gỗ này có lượng bột gỗ xay nhuyễn và các loại phụ gia ép lại thành miếng cao cấp hơn các dòng còn lại. Nguyên liệu để sản xuất gỗ HDF là bột gỗ tự nhiên, tuy nhiên lại cần trải qua nhiều công đoạn phức tạp hơn các loại khác. Do vậy, loại gỗ này đạt được chất lượng cao và thời gian xử lý cũng khá nhanh. Ván có độ nén cao hơn MDF, tỷ trọng trung bình khoảng 800kg/m3.

Gỗ công nghiệp lõi HDF đều đặt tiêu chuẩn E1. Đây là tiêu chuẩn đảm bảo về độ bền, độ cứng và sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, không gây hại cho sức khỏe. Tùy thuộc nguyên liệu đầu vào mà lõi của gỗ có thể là màu xanh hoặc trắng. Chất lượng gỗ không bị ảnh hưởng bởi màu lõi gỗ.

VÁN HDF thường được sử dụng cho sản xuất ván sàn, vì có khả năng chịu lực tốt, tỷ trọng ván cao nên không khí ẩm sẽ chậm tấn công vào lõi ván nên khả năng chống ẩm của ván HDF rất tốt, phù hợp với nhưng nơi có độ ẩm cao. Loại gỗ này cũng có ưu điểm khả năng cách âm và cách nhiệt khá tốt, có thể sử dụng trong phòng học, nhà bếp hay nội thất văn phòng, tuy nhiên, vì trọng lượng ván khá nặng nên đôi lúc không phù hợp với sản phẩm nội thất mà chỉ nên dùng cho ốp vách.
VÁN BLACK HDF có tỷ trọng trung bình khoảng 830kg/m3, ván có màu đen nên thường được sử dụng cho vách toilet, hoặc những sản phẩm nội thất cần độ chịu lực, độ chống va đập cao.

4/ Ván Plywood (gỗ dán)
Plywood được tạo từ nhiều lớp gỗ tự nhiên lạng mỏng (khoảng 1 mm) xếp vuông góc thớ gỗ và ép bằng keo dưới nhiệt độ/áp suất cao. Cấu trúc nhiều lớp giúp plywood cứng, ổn định và bám vít tốt.
Thông số tham khảo
- Độ dày phổ biến: 5–18 mm

Ưu – nhược điểm
- Ưu điểm:
- Chống ẩm/chống nước tốt (đặc biệt khi dùng đúng loại keo và quy cách)
- Bám đinh, bám vít tốt
- Nhẹ, có thể uốn cong cho chi tiết tạo hình
- Nhược điểm:
- Bề mặt thường không mịn/phẳng bằng MDF
- Giá thành thường cao hơn PB/MDF
Tuy nhiên khả năng chống nước của ván Plywood tốt nên thường được sử dụng ở những nơi có nguy cơ rò rỉ nước như tủ toilet, khu vực chậu rửa chén của tủ bếp. Bên cạnh đó, ván Plywood còn được đánh giá cao bởi khả năng bám đinh, bám vít rất tốt, giúp cho quán trình lắp đặt và sử dụng đơn giản hơn. So với các loại gỗ công nghiệp khác như MDF, HDF hay MFC thì Plywood có trọng lượng nhẹ và khả năng uốn cong dễ dàng, đáp ứng được độ thẩm mỹ cao trong ngành sản xuất nội thất.
Ngoài ra, loại ván này được đánh giá là có tuổi thọ hơn hẳn các loại gỗ công nghiệp khác. Trong điều kiện sử dụng và bảo quản tốt thì có thể giữ được chất lượng và vẻ đẹp lên đến hơn 20 năm. Đây là điều mà không phải loại gỗ công nghiệp nào cũng làm được.

5/ Ván WPB (ván nhựa chống nước)
Đây là tấm ván hỗn hợp gỗ nhựa, được làm từ nhựa PVC, có cấu trúc nhẹ, chậm cháy và đặc biệt có khả năng chống nước vô cùng tốt.
Thông số tham khảo
- Độ dày phổ biến: 5–18 mm

Lưu ý quan trọng khi dùng WPB
- Khả năng bắt vít thường kém hơn ván gỗ (tùy cấu trúc tấm)
- Khuyến nghị dùng cho:
- Tủ toilet/tủ lavabo
- Khu vực chậu rửa nếu cần chống nước tối đa
Cách phân biệt các loại ván gỗ công nghiệp trong quá trình lựa chọn nguyên liệu cho đồ nội thất là điều vô cùng quan trọng và cần thiết. Qua đó, khách hàng có thể yên tâm sử dụng, hiểu được cách vệ sinh đúng cách, cũng như bảo quản sao cho thích hợp nhằm kéo dài tuổi thọ của đồ nội thất.
Bảng so sánh nhanh vật liệu ván gỗ công nghiệp (dễ chọn đúng trong 30 giây)
| Loại ván | Bề mặt | Chịu ẩm | Bám vít | Giá | Gợi ý ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| PB | Khá | Trung bình | Trung bình | $ | Thùng tủ/kệ khu vực khô |
| PB chống ẩm | Khá | Khá | Trung bình | $$ | Tủ bếp, khu vực ẩm nhẹ |
| MDF | Mịn | Trung bình | Khá | $$ | Cánh tủ, sơn/Acrylic/Laminate |
| MDF chống ẩm | Mịn | Khá | Khá | $$$ | Tủ bếp, lavabo, khu vực ẩm |
| HDF / Black HDF | Mịn – cứng | Khá | Khá | $$$ | Ván sàn, vách toilet (Black HDF) |
| Plywood | Tùy lớp phủ | Tốt | Rất tốt | $$$ | Lavabo, chậu rửa, hạng mục cần vít |
| WPB (ván nhựa) | Tùy bề mặt | Rất tốt | Trung bình–kém | $$$ | Lavabo/toilet, chống nước tối đa |
Lưu ý: “Chịu ẩm” còn phụ thuộc kỹ thuật thi công (dán cạnh, keo, phụ kiện, thông gió, chống thấm khu vực ướt).
𝐓𝐎𝐏 𝟑 VẬT LIỆU VÁN GỖ CÔNG NGHIỆP UY TÍN TẠI HOSO VIỆT NAM.
Qua bài viết này, hi vọng có thể mang đến cho anh/chị những kiến thức, kinh nghiệm mới trong việc phân biệt các loại gỗ trong đồ nội thất.
Liên hệ ngay: 0901 479 818 (Hotline/Zalo)
CÁC LÝ DO ĐỂ LỰA CHỌN HOSO VIỆT NAM LÀ ĐƠN VỊ TRỰC TIẾP SẢN XUẤT, THI CÔNG NỘI THẤT
1. Năng lực thiết kế – sản xuất – thi công

2. Nguồn nhân lực

3. Giá cả
HOSO Việt Nam có những lợi thế cạnh tranh về giá so với các xưởng nội địa tại Đà Nẵng nhờ vào:

4. Những cam kết
